TanroDictionary Sổ từ

清 しん

THANH

Nhật
0

清 (しん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhà Thanh (Trung Quốc, 1644-1912).

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà Thanh (Trung Quốc, 1644-1912)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Qing dynasty (of China; 1644-1912); Ch'ing dynasty; Manchu dynastydanh từJMdict
  2. clearchữ HánWiktionary
  3. claritychữ HánWiktionary
  4. refreshingchữ HánWiktionary
  5. clean, purechữ HánWiktionary
  6. Qing dynastychữ HánWiktionary
  7. the Qing dynasty (1616–1912)tên riêngWiktionary
  8. a place nametên riêngWiktionary

Cách đọc khác của 「清」

清

せい

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name Wiktionary
  2. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

清
THANH On: セイ、ショウ、シン Kun: きよ.い、きよ.まる、きよ.める pure; purify; cleanse; exorcise; Manchu dynasty 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

清

さや

Nghĩa tiếng Anh

  1. adv brightly, clearly, vividly Wiktionary
  2. adv cleanly, freshly, purely Wiktionary
  3. adv rustlingly Wiktionary
  4. tên riêng a female given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

清
THANH On: セイ、ショウ、シン Kun: きよ.い、きよ.まる、きよ.める pure; purify; cleanse; exorcise; Manchu dynasty 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

清

さやか

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

清
THANH On: セイ、ショウ、シン Kun: きよ.い、きよ.まる、きよ.める pure; purify; cleanse; exorcise; Manchu dynasty 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

清

きよし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname Wiktionary
  2. tên riêng a unisex given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

清
THANH On: セイ、ショウ、シン Kun: きよ.い、きよ.まる、きよ.める pure; purify; cleanse; exorcise; Manchu dynasty 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗