TanroDictionary Sổ từ

湯気 ゆげ

THANG KHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hơi nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. steam; vapour; vapordanh từ

Cách dùng

"Hơi nước nóng bốc lên": 「湯気が立つ」 — bốc hơi nghi ngút; 「湯気で眼鏡が曇る」 — kính mờ vì hơi nước. Khác 蒸気 (thuật ngữ).

Ví dụ

  1. 湯気の立つラーメンが運ばれてきた。

    Bát ramen bốc hơi nghi ngút được mang ra.

  2. 湯気で眼鏡が曇った。

    Kính bị mờ vì hơi nước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép