Nghĩa tiếng Việt
- hơi nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- steam; vapour; vapordanh từ
Cách dùng
"Hơi nước nóng bốc lên": 「湯気が立つ」 — bốc hơi nghi ngút; 「湯気で眼鏡が曇る」 — kính mờ vì hơi nước. Khác 蒸気 (thuật ngữ).
Ví dụ
-
湯気の立つラーメンが運ばれてきた。
Bát ramen bốc hơi nghi ngút được mang ra.
-
湯気で眼鏡が曇った。
Kính bị mờ vì hơi nước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép