TanroDictionary Sổ từ

満席 まんせき

MÃN TỊCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kín chỗ, hết chỗdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. full house; all seats occupied; fully occupieddanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Hết chỗ" (ghế ngồi: nhà hàng, tàu, máy bay, rạp): 「満席になる」; 「本日は満席です」 — hôm nay hết chỗ. Phòng khách sạn dùng 満室; người đông dùng 満員.

Ví dụ

  1. 申し訳ありません、ただいま満席です。

    Xin lỗi, hiện tại đã hết chỗ.

  2. 週末の新幹線はすぐ満席になる。

    Tàu Shinkansen cuối tuần nhanh chóng hết chỗ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép