Nghĩa tiếng Việt
- kín chỗ, hết chỗdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- full house; all seats occupied; fully occupieddanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Hết chỗ" (ghế ngồi: nhà hàng, tàu, máy bay, rạp): 「満席になる」; 「本日は満席です」 — hôm nay hết chỗ. Phòng khách sạn dùng 満室; người đông dùng 満員.
Ví dụ
-
申し訳ありません、ただいま満席です。
Xin lỗi, hiện tại đã hết chỗ.
-
週末の新幹線はすぐ満席になる。
Tàu Shinkansen cuối tuần nhanh chóng hết chỗ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép