TanroDictionary Sổ từ

満点 まんてん

MÃN ĐIỂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điểm tuyệt đốidanh từ
  2. hoàn hảo, tuyệt vờitrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. perfect score; full marksdanh từ
  2. perfect; entirely satisfactory; excellenttrợ từ · danh từ
  3. a perfect score; full marksdanh từ

Cách dùng

"Điểm tuyệt đối" và "hoàn hảo": 「サービス満点」 — dịch vụ hoàn hảo; 「栄養満点」 — đầy đủ dinh dưỡng.

Ví dụ

  1. 数学のテストで満点を取りました。

    Tôi được điểm tuyệt đối bài kiểm tra toán.

  2. この料理は栄養満点です。

    Món này rất giàu dinh dưỡng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép