DIỄNOn: エンKun: –performance; act; play; render; stage14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5Học chữ này trên Kanjiyo ↗
出
XUẤT, XÚYOn: シュツ、スイKun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だすexit; leave; go out; come out; put out; protrude5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm