Nghĩa tiếng Việt
- đậm đà, đặc, nồngtính từ な
- rất có khả năng, rõ rệttính từ な
- nồng nàntính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- rich (flavor, color, etc.); strong (e.g. odor); heavy; thick (soup, makeup, etc.); densetính từ な
- probable; (very) likely; strong (suspicion, sense, etc.); pronouncedtính từ な
- passionate; sensuous; hottính từ な
- thick, dense, concentrated, enrichedtính từ い
- thickness, density, concentrationdanh từ
- passiondanh từ
- likeliness, probability, high chancedanh từ
Cách dùng
"Đậm đặc; rất có khả năng": 「濃厚なスープ」 — súp đậm đà; 「敗色濃厚」 — gần như chắc thua; 「濃厚接触者」 — người tiếp xúc gần (dịch bệnh); 「疑いが濃厚」 — nghi vấn rất cao.
Ví dụ
-
このラーメンは濃厚なスープが人気だ。
Món ramen này được ưa chuộng nhờ nước dùng đậm đà.
-
彼が犯人である疑いが濃厚になった。
Khả năng anh ta là thủ phạm ngày càng cao.
-
濃厚なスープ
thick soup
-
濃厚な香り
a rich scent
-
濃厚なラブシーン
passionate love scene
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép