TanroDictionary Sổ từ

濃厚 のうこう

NỒNG HẬU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đậm đà, đặc, nồngtính từ な
  2. rất có khả năng, rõ rệttính từ な
  3. nồng nàntính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. rich (flavor, color, etc.); strong (e.g. odor); heavy; thick (soup, makeup, etc.); densetính từ な
  2. probable; (very) likely; strong (suspicion, sense, etc.); pronouncedtính từ な
  3. passionate; sensuous; hottính từ な
  4. thick, dense, concentrated, enrichedtính từ い
  5. thickness, density, concentrationdanh từ
  6. passiondanh từ
  7. likeliness, probability, high chancedanh từ

Cách dùng

"Đậm đặc; rất có khả năng": 「濃厚なスープ」 — súp đậm đà; 「敗色濃厚」 — gần như chắc thua; 「濃厚接触者」 — người tiếp xúc gần (dịch bệnh); 「疑いが濃厚」 — nghi vấn rất cao.

Ví dụ

  1. このラーメンは濃厚なスープが人気だ。

    Món ramen này được ưa chuộng nhờ nước dùng đậm đà.

  2. 彼が犯人である疑いが濃厚になった。

    Khả năng anh ta là thủ phạm ngày càng cao.

  3. 濃厚なスープ

    thick soup

  4. 濃厚な香り

    a rich scent

  5. 濃厚なラブシーン

    passionate love scene

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép