Nghĩa tiếng Việt
- nồng độ, mật độdanh từ
- (toán) lực lượng (tập hợp)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- concentration; densitydanh từ
- cardinalitydanh từ
Cách dùng
"Nồng độ": 「濃度が高い」 — nồng độ cao; 「アルコール濃度」 — nồng độ cồn; 「二酸化炭素濃度」.
Ví dụ
-
大気中の二酸化炭素濃度が上昇している。
Nồng độ CO2 trong khí quyển đang tăng.
-
この溶液の濃度は五パーセントだ。
Nồng độ dung dịch này là 5%.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép