TanroDictionary Sổ từ

濃度 のうど

NỒNG ĐỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nồng độ, mật độdanh từ
  2. (toán) lực lượng (tập hợp)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. concentration; densitydanh từ
  2. cardinalitydanh từ

Cách dùng

"Nồng độ": 「濃度が高い」 — nồng độ cao; 「アルコール濃度」 — nồng độ cồn; 「二酸化炭素濃度」.

Ví dụ

  1. 大気中の二酸化炭素濃度が上昇している。

    Nồng độ CO2 trong khí quyển đang tăng.

  2. この溶液の濃度は五パーセントだ。

    Nồng độ dung dịch này là 5%.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép