Nghĩa tiếng Việt
- xanh đậm, xanh thandanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- dark bluedanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Xanh than, xanh đậm": 「濃紺のスーツ」 — bộ vest màu xanh than. Gần ネイビー.
Ví dụ
-
面接には濃紺のスーツを着ていった。
Tôi mặc vest xanh than đi phỏng vấn.
-
制服は濃紺のブレザーだ。
Đồng phục là áo blazer xanh đậm.
-
濃紺のスーツを着る
wear a dark blue suit
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép