TanroDictionary Sổ từ

炎 ほのお

VIÊM

Nhật Thông dụng
0

炎 (ほのお) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ngọn lửa; ngọn lửa (của tình yêu, ghen tuông, giận dữ); nhiệt huyết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngọn lửadanh từ
  2. ngọn lửa (của tình yêu, ghen tuông, giận dữ); nhiệt huyếtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. flame; blazedanh từJMdict
  2. flames (of intense emotion, e.g. love, jealousy, anger); passiondanh từJMdict
  3. a flamedanh từWiktionary
  4. an intense emotion, passiondanh từWiktionary

Cách dùng

"Ngọn lửa" (lửa đang cháy bùng): 「炎が上がる」 — lửa bốc lên; 「炎に包まれる」 — chìm trong biển lửa. Nghĩa bóng: ngọn lửa tình cảm 「嫉妬の炎」 — lửa ghen. Phân biệt 火 (lửa nói chung).

Ví dụ

  1. 建物はあっという間に炎に包まれた。

    Tòa nhà phút chốc chìm trong biển lửa.

  2. 彼の目には怒りの炎が燃えていた。

    Trong mắt anh ta bừng lên ngọn lửa giận dữ.

  3. ハリー・ポッターと炎のゴブレット

    Harry Potter and the Goblet of Fire

  4. 燃え広がる炎

    Catching Fire

  5. 燄 保乃保

Cách đọc khác của 「炎」

炎

えん

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố viêm (bệnh viêm)

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố -itis (indicating an inflammatory disease) JMdict
  2. hậu tố -itis, inflammation of... Wiktionary
  3. affix flame, blaze Wiktionary
  4. affix burning Wiktionary
  5. affix firehot, red-hot Wiktionary
  6. affix passion, emotion Wiktionary

Cách dùng

(えん) Hậu tố y học "viêm": 「胃炎」 — viêm dạ dày, 「肺炎」 — viêm phổi, 「鼻炎」, 「関節炎」. Đứng riêng (ほのお) là "ngọn lửa".

Từ gần nghĩa: 炎症

Ví dụ

  • 風邪をこじらせて肺炎になった。Cảm nặng thêm và bị viêm phổi.
  • アレルギー性鼻炎で毎年春がつらい。Mỗi mùa xuân tôi khổ vì viêm mũi dị ứng.

Chữ Hán trong từ

炎
VIÊM, ĐÀM, DIỄM On: エン Kun: ほのお inflammation; flame; blaze 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

炎

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary

炎

ほむら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a flame Wiktionary
  2. danh từ an intense emotion, passion Wiktionary

Chữ Hán trong từ

炎
VIÊM, ĐÀM, DIỄM On: エン Kun: ほのお inflammation; flame; blaze 8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗