Nghĩa tiếng Việt
- vô lí, phi lítính từ な
- quá mức, liều lĩnhtính từ な
- lộn xộn, hỗn loạndanh từ · tính từ な
- (khẩu ngữ) cực kì, quátrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- nonsensical; unreasonable; absurd; unrealistictính từ な
- awfully; extremely; to excess; senseless; recklesstính từ な
- disorder; confusion; being jumbled; being mixed updanh từ · tính từ な
- very; extremely; excessivelytrạng từ
Cách dùng
"Vô lý, quá đáng; lộn xộn; cực kỳ" (khẩu ngữ, thường viết kana むちゃくちゃ): 「むちゃくちゃな計画」 — kế hoạch vô lý; 「むちゃくちゃに壊れる」 — hỏng tan tành; 「むちゃくちゃ忙しい」 — bận kinh khủng. Gần như đồng nghĩa với めちゃくちゃ; 無茶 nhấn mạnh sự liều lĩnh, quá sức.
Ví dụ
-
そんな無茶苦茶な話があるか。
Làm gì có chuyện vô lý như thế.
-
今週は無茶苦茶忙しかった。
Tuần này bận kinh khủng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép