煙
けむNghĩa tiếng Anh
- danh từ smoke Wiktionary
Ví dụ
- 眼の中へはいる活字は心の底まで浸み渡らないうちに烟のごとく消えて行くのです。The type entering my eyes disappeared like smoke before it could seep deep into my heart.
Chữ Hán trong từ
煙
YÊN
煙 (けむり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: khói.
"Khói": 「煙が出る」 — bốc khói; 「たばこの煙」 — khói thuốc; 「煙たい」 — sặc khói, (người) khó gần. Tục ngữ 「火のない所に煙は立たぬ」 — không có lửa sao có khói.
台所から煙が出ている!
Khói đang bốc ra từ bếp!
たばこの煙が苦手です。
Tôi không chịu được khói thuốc.