Nghĩa tiếng Việt
- phiền phứcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- troubledanh từ
- to worrychữ Hán
- annoying, worryingchữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
PHIỀN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép