TanroDictionary Sổ từ

煩 はん

PHIỀN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiền phứcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. troubledanh từ
  2. to worrychữ Hán
  3. annoying, worryingchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép