両 (りょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cả hai (tay, cha mẹ, bên...); toa (đếm toa tàu, xe); lạng (đơn vị khối lượng vàng, bạc, thuốc, khoảng 15–19 g).
Nghĩa tiếng Việt
cả hai (tay, cha mẹ, bên...)tiền tố · trợ từ
toa (đếm toa tàu, xe)trợ số từ
lạng (đơn vị khối lượng vàng, bạc, thuốc, khoảng 15–19 g)danh từ
ryō (đơn vị tiền tệ trước thời Minh Trị)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
both (hands, parents, sides, etc.)tiền tố · trợ từJMdict
counter for carriages (e.g. in a train); counter for vehiclestrợ số từJMdict
ryō; tael; traditional unit of weight (for gold, silver and drugs), 4-5 monme, 15-19 gdanh từJMdict
ryō; pre-Meiji unit of currency, orig. the value of one ryō of golddanh từJMdict
ryō; traditional measure of fabric, 2 tandanh từJMdict
ryō; tael; unit of weight under the ritsuryō system, 1/16 kin, 42-43 gdanh từJMdict
counter for suits of clothing, sets of armor, etc.trợ số từJMdict
bothchữ HánWiktionary
old Japanese coinchữ HánWiktionary
twochữ HánWiktionary
counter for carriageschữ HánWiktionary
the both of somethingdanh từWiktionary
a traditional unit of currencydanh từWiktionary
a car of a traintrợ số từWiktionary
Cách dùng
"Cả hai" (tiền tố): 「両手」 — hai tay; 「両親」 — bố mẹ; 「両国」 — hai nước. Còn đếm toa tàu: 「十両編成」 — đoàn tàu 10 toa. 「両」 là đơn vị tiền thời Edo (gặp trong phim lịch sử). Khác 双 (cặp) ít dùng hơn.
Ví dụ
両手で荷物を持ってください。
Hãy cầm hành lý bằng cả hai tay.
この電車は八両編成です。
Đoàn tàu này có tám toa.
両の手で
with both hands
この電車は六両編成です。
This train consists of six cars.
正門は二両の装甲車と十五名ほどの衛兵が警備している。
Two armored cars and some fifteen guards were guarding the front gate.
Cách đọc khác của 「両」
両
りゃん
NhậtÍt dùngHán Việt: LƯỠNG
Nghĩa tiếng Việt
numerichai
danh từ(cổ) (miệt thị) (viết tắt) võ sĩ samurai
Nghĩa tiếng Anh
numerictwoJMdict
danh từsamuraiJMdict
Cách dùng
"Hai, cả hai" (りょう, tiền tố): 「両手」 — hai tay; 「両親」 — bố mẹ; 「両方」 — cả hai; 「両国」.