TanroDictionary Sổ từ

特設 とくせつ

ĐẶC THIẾT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự lắp đặt đặc biệt, bố trí riêngdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. setting up specially; special installationdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
  2. specially setting updanh từ

Cách dùng

"Lắp đặt, bố trí đặc biệt": 「特設会場」 — hội trường dựng riêng; 「特設サイト」 — trang web chuyên đề; 「特設ステージ」.

Ví dụ

  1. 駅前に特設ステージが設けられた。

    Một sân khấu đặc biệt đã được dựng trước nhà ga.

  2. 詳細は特設サイトをご覧ください。

    Chi tiết xin xem trang web chuyên đề.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「特設」

特設

とくせつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to specially set up; to create specially (for the purpose of ...)

Chữ Hán trong từ

特
ĐẶC On: トク Kun: – special 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
設
THIẾT On: セツ Kun: もう.ける establishment; provision; prepare 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗