Nghĩa tiếng Việt
- sự lắp đặt đặc biệt, bố trí riêngdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- setting up specially; special installationdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
- specially setting updanh từ
Cách dùng
"Lắp đặt, bố trí đặc biệt": 「特設会場」 — hội trường dựng riêng; 「特設サイト」 — trang web chuyên đề; 「特設ステージ」.
Ví dụ
-
駅前に特設ステージが設けられた。
Một sân khấu đặc biệt đã được dựng trước nhà ga.
-
詳細は特設サイトをご覧ください。
Chi tiết xin xem trang web chuyên đề.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「特設」
特設
とくせつする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐẶC THIẾT
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to specially set up; to create specially (for the purpose of ...)