TanroDictionary Sổ từ

独力 どくりょく

ĐỘC LỰC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức lực của bản thân, tự lựcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one's own effortdanh từ
  2. one's own effort, its own effortdanh từ

Cách dùng

"Sức mình, tự lực": 「独力で」 — tự sức mình; 「独力で会社を興す」 — tự mình lập công ty. Gần nghĩa 自力 nhưng nhấn mạnh làm một mình.

Ví dụ

  1. 彼は独力で日本語を身につけた。

    Anh ấy tự mình học thành thạo tiếng Nhật.

  2. 独力で問題を解決した。

    Đã tự sức mình giải quyết vấn đề.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép