Nghĩa tiếng Việt
- sức lực của bản thân, tự lựcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one's own effortdanh từ
- one's own effort, its own effortdanh từ
Cách dùng
"Sức mình, tự lực": 「独力で」 — tự sức mình; 「独力で会社を興す」 — tự mình lập công ty. Gần nghĩa 自力 nhưng nhấn mạnh làm một mình.
Ví dụ
-
彼は独力で日本語を身につけた。
Anh ấy tự mình học thành thạo tiếng Nhật.
-
独力で問題を解決した。
Đã tự sức mình giải quyết vấn đề.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép