Nghĩa tiếng Việt
chạy một mình danh từ · động từ する · ngoại động từ
dẫn trước xa danh từ · động từ する · ngoại động từ
hành động độc đoán, tự ý danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
running alone; running solo danh từ · động từ する · ngoại động từ
having a large lead (over the others); being far ahead (of everyone else) danh từ · động từ する · ngoại động từ
having one's own way; ignoring others' opinions and acting as one wishes; arbitrary action danh từ · động từ する · ngoại động từ
solo run danh từ
being ahead of others danh từ
ignoring others and acting arbitrarily danh từ
Cách dùng
"Dẫn đầu xa": 「首位を独走する」 — dẫn đầu bỏ xa; "Tự ý hành động, độc đoán": 「軍部の独走」 — quân đội tự ý hành động. Nghĩa thứ hai mang sắc thái chê.
Ví dụ
チームは首位を独走している。
Đội đang dẫn đầu bỏ xa các đội khác.
部長の独走に社員は反発した。
Nhân viên phản đối sự tự ý hành động của trưởng phòng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「独走 」
独走
どくそうする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐỘC TẨU
Nghĩa tiếng Anh
động từ to run solo
động từ to be ahead of others
động từ to ignore others act arbitrarily
Ví dụ
世の中、例えばベトナムのような国は民主主義ではありませんが集団指導体制で、誰かの意見が独走することはありません。 Countries like Vietnam are not democratic, but they have a collective leadership system, and no one person's opinion is allowed to run wild.