Nghĩa tiếng Việt
- tay cứng, chiến binh gan dạdanh từ
- lão làng, chuyên giadanh từ
- kẻ cả gan, trơ tráodanh từ
- tội móc túidanh từ
- điều tra viên chuyên án móc túidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tough guy; wild one; fearless fighter; stalwartdanh từ
- veteran (in a particular field); expert; old handdanh từ
- person of surprising audacity; someone with a lot of nerve; brazen individualdanh từ
- (crime of) pickpocketingdanh từ
- investigator specialized on pickpocketing; unit specialized on pickpocketsdanh từ
- astonishing talent (person)danh từ
Cách dùng
"Tay cứng cựa, lão làng, người gan dạ" (もさ): 「歴戦の猛者」 — tay lão luyện trải trăm trận; 「柔道部の猛者」. Khẩu ngữ, khen sức mạnh, kinh nghiệm. Nghĩa hiếm (lóng cảnh sát): móc túi.
Ví dụ
-
大会には全国から猛者が集まった。
Các tay cứng cựa khắp cả nước đã tụ về giải đấu.
-
彼は営業部きっての猛者だ。
Anh ấy là tay lão luyện số một phòng kinh doanh.
-
「粒子加速器」を自作した猛者現る
Man makes own "particle accelerator"
-
ブラウザで動作するマルチタスク対応 DOS を自作した猛者が現れる
Man makes own multitasking-compatible DOS that operates in web browsers
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「猛者」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ astonishing talent (person)
Chữ Hán trong từ
猛
MÃNH
On: モウ
Kun: –
fierce; rave; rush; become furious; wildness; strength
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗