Nghĩa tiếng Việt
- nâng chén (tưởng nhớ người đã khuất, chúc sức khỏe)danh từ · động từ する · ngoại động từ · thán từ
Nghĩa tiếng Anh
- toast (to someone; esp. the deceased at a post-ceremony meal); drinking to someone's health (or memory)danh từ · động từ する · ngoại động từ · thán từ
Cách dùng
"Nâng chén tưởng niệm": ở tang lễ, đám giỗ, thay cho 乾杯, không chạm cốc, nói nhỏ 「献杯」.
Ví dụ
-
故人をしのんで献杯いたします。
Xin nâng chén tưởng nhớ người đã khuất.
-
法事では乾杯ではなく献杯と言う。
Trong lễ giỗ người ta nói "kenpai" chứ không nói "kanpai".
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép