TanroDictionary Sổ từ

献杯 けんぱい

HIẾN BÔI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nâng chén (tưởng nhớ người đã khuất, chúc sức khỏe)danh từ · động từ する · ngoại động từ · thán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. toast (to someone; esp. the deceased at a post-ceremony meal); drinking to someone's health (or memory)danh từ · động từ する · ngoại động từ · thán từ

Cách dùng

"Nâng chén tưởng niệm": ở tang lễ, đám giỗ, thay cho 乾杯, không chạm cốc, nói nhỏ 「献杯」.

Ví dụ

  1. 故人をしのんで献杯いたします。

    Xin nâng chén tưởng nhớ người đã khuất.

  2. 法事では乾杯ではなく献杯と言う。

    Trong lễ giỗ người ta nói "kenpai" chứ không nói "kanpai".

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép