Nghĩa tiếng Việt
- lý tưởngdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- ideal; idealsdanh từ · trợ từ
- an idealdanh từ
Cách dùng
"Lý tưởng": 「理想的」 — lý tưởng; 「理想の相手」 — người yêu lý tưởng; 「理想と現実」 — lý tưởng và hiện thực; 「理想が高い」 — tiêu chuẩn cao.
Ví dụ
-
理想と現実は違う。
Lý tưởng và hiện thực khác nhau.
-
ここは子育てに理想的な環境だ。
Đây là môi trường lý tưởng để nuôi con.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép