TanroDictionary Sổ từ

理想 りそう

LÝ TƯỞNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lý tưởngdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ideal; idealsdanh từ · trợ từ
  2. an idealdanh từ

Cách dùng

"Lý tưởng": 「理想的」 — lý tưởng; 「理想の相手」 — người yêu lý tưởng; 「理想と現実」 — lý tưởng và hiện thực; 「理想が高い」 — tiêu chuẩn cao.

Ví dụ

  1. 理想と現実は違う。

    Lý tưởng và hiện thực khác nhau.

  2. ここは子育てに理想的な環境だ。

    Đây là môi trường lý tưởng để nuôi con.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép