Nghĩa tiếng Việt
- bắt sốngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to capture alive; to catch alive; to take prisonerđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to capture, catch alive; to take prisonerđộng từ
Cách dùng
"Bắt sống" (động vật, kẻ địch): 「熊を生け捕る」 — bắt sống gấu; danh từ 「生け捕り」 — sự bắt sống.
Ví dụ
-
猟師は猪を生け捕った。
Người thợ săn đã bắt sống con lợn rừng.
-
その猿は生け捕りにされた。
Con khỉ đó đã bị bắt sống.
-
山で生捕られた動物が、檻の中で抱き合いながら、外を睨めるようなものでしたろう。
We were like animals that had been captured alive in the mountains, huddled together in a cage, glaring at the outside.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép