TanroDictionary Sổ từ

生け捕る いけどる

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt sốngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to capture alive; to catch alive; to take prisonerđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to capture, catch alive; to take prisonerđộng từ

Cách dùng

"Bắt sống" (động vật, kẻ địch): 「熊を生け捕る」 — bắt sống gấu; danh từ 「生け捕り」 — sự bắt sống.

Ví dụ

  1. 猟師は猪を生け捕った。

    Người thợ săn đã bắt sống con lợn rừng.

  2. その猿は生け捕りにされた。

    Con khỉ đó đã bị bắt sống.

  3. 山で生捕られた動物が、檻の中で抱き合いながら、外を睨めるようなものでしたろう。

    We were like animals that had been captured alive in the mountains, huddled together in a cage, glaring at the outside.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép