Nghĩa tiếng Việt
- trinh nữ, cô gái ngây thơdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- virgin; innocent young womandanh từ
Cách dùng
"Cô gái trinh, gái ngây thơ chưa trải sự đời" (きむすめ): cách nói cũ, đôi khi dùng ví von cho người ngây thơ.
Ví dụ
-
生娘のように顔を赤らめた。
Cô ấy đỏ mặt như một thiếu nữ ngây thơ.
-
彼女はまだ世間を知らない生娘だ。
Cô ấy vẫn là cô gái ngây thơ chưa biết sự đời.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép