TanroDictionary Sổ từ

生娘 きむすめ

SINH NƯƠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trinh nữ, cô gái ngây thơdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. virgin; innocent young womandanh từ

Cách dùng

"Cô gái trinh, gái ngây thơ chưa trải sự đời" (きむすめ): cách nói cũ, đôi khi dùng ví von cho người ngây thơ.

Ví dụ

  1. 生娘のように顔を赤らめた。

    Cô ấy đỏ mặt như một thiếu nữ ngây thơ.

  2. 彼女はまだ世間を知らない生娘だ。

    Cô ấy vẫn là cô gái ngây thơ chưa biết sự đời.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép