TanroDictionary Sổ từ

生家 せいか

SINH GIA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà nơi mình sinh radanh từ
  2. nhà cha mẹdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. house where one was borndanh từ
  2. one's parents' housedanh từ

Cách dùng

"Ngôi nhà nơi sinh ra" (thường của người nổi tiếng): 「〜の生家」 — nhà nơi ~ ra đời. Văn viết.

Ví dụ

  1. 夏目漱石の生家跡を訪ねた。

    Tôi đến thăm di tích nơi sinh của Natsume Soseki.

  2. 彼の生家は今、記念館になっている。

    Ngôi nhà nơi ông sinh ra nay là nhà tưởng niệm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép