Nghĩa tiếng Việt
- nhà nơi mình sinh radanh từ
- nhà cha mẹdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- house where one was borndanh từ
- one's parents' housedanh từ
Cách dùng
"Ngôi nhà nơi sinh ra" (thường của người nổi tiếng): 「〜の生家」 — nhà nơi ~ ra đời. Văn viết.
Ví dụ
-
夏目漱石の生家跡を訪ねた。
Tôi đến thăm di tích nơi sinh của Natsume Soseki.
-
彼の生家は今、記念館になっている。
Ngôi nhà nơi ông sinh ra nay là nhà tưởng niệm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép