Nghĩa tiếng Việt
- sau khi sinhdanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- post-natal; since birthdanh từ · trạng từ
- after birth, post nataldanh từ
Cách dùng
"Sau khi sinh": 「生後3か月」 — 3 tháng tuổi; 「生後間もない」 — mới sinh không lâu. Dùng cho trẻ sơ sinh, động vật con.
Ví dụ
-
娘は生後6か月になった。
Con gái tôi đã được 6 tháng tuổi.
-
生後間もない子猫を拾った。
Tôi nhặt được một chú mèo con mới sinh.
-
生後5ヶ月のメス
a five-month old female animal
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép