TanroDictionary Sổ từ

生後 せいご

SINH HẬU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sau khi sinhdanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. post-natal; since birthdanh từ · trạng từ
  2. after birth, post nataldanh từ

Cách dùng

"Sau khi sinh": 「生後3か月」 — 3 tháng tuổi; 「生後間もない」 — mới sinh không lâu. Dùng cho trẻ sơ sinh, động vật con.

Ví dụ

  1. 娘は生後6か月になった。

    Con gái tôi đã được 6 tháng tuổi.

  2. 生後間もない子猫を拾った。

    Tôi nhặt được một chú mèo con mới sinh.

  3. 生後5ヶ月のメス

    a five-month old female animal

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép