Nghĩa tiếng Việt
- quản gia, người quản lý công việc chung và sổ sách trong nhà samurai (thời Edo)danh từ
- người hữu dụngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- manager; steward; factotum; person next in rank to the chief retainers and in charge of general management and accounting in a samurai family (Edo period)danh từ
- useful persondanh từ
Cách dùng
"Quản gia (nhà samurai thời Edo)" (ようにん): người lo việc chung, sổ sách cho lãnh chúa; 「側用人」 — cận thần.
Ví dụ
-
彼は藩の用人を務めた。
Ông ta giữ chức quản gia của phiên.
-
側用人が将軍に取り次ぐ。
Cận thần chuyển lời lên tướng quân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép