TanroDictionary Sổ từ

用人 ようにん

DỤNG NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quản gia, người quản lý công việc chung và sổ sách trong nhà samurai (thời Edo)danh từ
  2. người hữu dụngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. manager; steward; factotum; person next in rank to the chief retainers and in charge of general management and accounting in a samurai family (Edo period)danh từ
  2. useful persondanh từ

Cách dùng

"Quản gia (nhà samurai thời Edo)" (ようにん): người lo việc chung, sổ sách cho lãnh chúa; 「側用人」 — cận thần.

Ví dụ

  1. 彼は藩の用人を務めた。

    Ông ta giữ chức quản gia của phiên.

  2. 側用人が将軍に取り次ぐ。

    Cận thần chuyển lời lên tướng quân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép