TanroDictionary Sổ từ

申し分ない もうしぶんない

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn hảo, không chê vào đâu đượccụm từ · tính từ い

Nghĩa tiếng Anh

  1. perfect; ideal; completely satisfactory; leaving nothing to be desired; faultless; impeccablecụm từ · tính từ い

Cách dùng

"Hoàn hảo, không chê vào đâu được": 「申し分ない成績」 — thành tích không chê được; 「条件は申し分ない」 — điều kiện hoàn hảo. Trang trọng.

Ví dụ

  1. 彼の仕事ぶりは申し分ない。

    Cách làm việc của anh ấy không chê vào đâu được.

  2. この部屋は広さも値段も申し分ない。

    Căn phòng này cả diện tích lẫn giá đều hoàn hảo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép