Nghĩa tiếng Việt
- hoàn hảo, không chê vào đâu đượccụm từ · tính từ い
Nghĩa tiếng Anh
- perfect; ideal; completely satisfactory; leaving nothing to be desired; faultless; impeccablecụm từ · tính từ い
Cách dùng
"Hoàn hảo, không chê vào đâu được": 「申し分ない成績」 — thành tích không chê được; 「条件は申し分ない」 — điều kiện hoàn hảo. Trang trọng.
Ví dụ
-
彼の仕事ぶりは申し分ない。
Cách làm việc của anh ấy không chê vào đâu được.
-
この部屋は広さも値段も申し分ない。
Căn phòng này cả diện tích lẫn giá đều hoàn hảo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép