Nghĩa tiếng Việt
- dòng cha, phụ hệdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- male lineagedanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Dòng cha, phụ hệ" (だんけい): 「男系男子」 — nam giới thuộc dòng cha (điều kiện kế vị ngai vàng Nhật).
Ví dụ
-
皇位は男系の男子が継承する。
Ngôi vua do nam giới dòng cha kế thừa.
-
男系の家督相続が一般的だった。
Việc thừa kế gia đình theo dòng cha từng là phổ biến.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép