TanroDictionary Sổ từ

男系 だんけい

NAM HỆ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dòng cha, phụ hệdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. male lineagedanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Dòng cha, phụ hệ" (だんけい): 「男系男子」 — nam giới thuộc dòng cha (điều kiện kế vị ngai vàng Nhật).

Ví dụ

  1. 皇位は男系の男子が継承する。

    Ngôi vua do nam giới dòng cha kế thừa.

  2. 男系の家督相続が一般的だった。

    Việc thừa kế gia đình theo dòng cha từng là phổ biến.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép