TanroDictionary Sổ từ

留学生 りゅうがくせい

LƯU HỌC SINH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. du học sinhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. overseas student; exchange studentdanh từ
  2. international student, student studying abroad, (foreign) exchange studentdanh từ

Cách dùng

"Du học sinh": 「外国人留学生」 — du học sinh nước ngoài; 「交換留学生」 — sinh viên trao đổi; 「留学生寮」 — ký túc xá du học sinh.

Ví dụ

  1. この大学にはベトナム人留学生が多い。

    Trường này có nhiều du học sinh Việt Nam.

  2. 留学生向けの奨学金に応募した。

    Tôi đã nộp đơn học bổng dành cho du học sinh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép