Nghĩa tiếng Việt
- du học sinhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- overseas student; exchange studentdanh từ
- international student, student studying abroad, (foreign) exchange studentdanh từ
Cách dùng
"Du học sinh": 「外国人留学生」 — du học sinh nước ngoài; 「交換留学生」 — sinh viên trao đổi; 「留学生寮」 — ký túc xá du học sinh.
Ví dụ
-
この大学にはベトナム人留学生が多い。
Trường này có nhiều du học sinh Việt Nam.
-
留学生向けの奨学金に応募した。
Tôi đã nộp đơn học bổng dành cho du học sinh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép