Nghĩa tiếng Việt
- số nhà, số lô đấtdanh từ
- địa chỉ, chỗ ởdanh từ
- địa chỉ bộ nhớdanh từ
- nhà số..., lô số...hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- lot number; house number; street numberdanh từ
- address; residencedanh từ
- address; memory addressdanh từ
- nth house (of a street, block, etc.); nth plot of landhậu tố
- house number, a division of a town used in rural addressesdanh từ
Cách dùng
"Số nhà, số lô" (phần địa chỉ sau 丁目): 「三丁目五番地」 — khu 3, số 5; 「番地を書く」 — ghi số nhà. Nghĩa tin học: 「アドレス」 (địa chỉ bộ nhớ).
Ví dụ
-
住所の番地まで正確に書いてください。
Xin hãy ghi chính xác địa chỉ đến số nhà.
-
この辺りは番地が複雑で迷いやすい。
Khu này số nhà phức tạp nên dễ bị lạc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép