TanroDictionary Sổ từ

番地 ばんち

PHIÊN ĐỊA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. số nhà, số lô đấtdanh từ
  2. địa chỉ, chỗ ởdanh từ
  3. địa chỉ bộ nhớdanh từ
  4. nhà số..., lô số...hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. lot number; house number; street numberdanh từ
  2. address; residencedanh từ
  3. address; memory addressdanh từ
  4. nth house (of a street, block, etc.); nth plot of landhậu tố
  5. house number, a division of a town used in rural addressesdanh từ

Cách dùng

"Số nhà, số lô" (phần địa chỉ sau 丁目): 「三丁目五番地」 — khu 3, số 5; 「番地を書く」 — ghi số nhà. Nghĩa tin học: 「アドレス」 (địa chỉ bộ nhớ).

Ví dụ

  1. 住所の番地まで正確に書いてください。

    Xin hãy ghi chính xác địa chỉ đến số nhà.

  2. この辺りは番地が複雑で迷いやすい。

    Khu này số nhà phức tạp nên dễ bị lạc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép