Nghĩa tiếng Việt
- người bệnh, bệnh nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sick person; patient; invaliddanh từJMdict
- patientdanh từWiktionary
Cách dùng
"Người bệnh" (nói chung, đời thường): 「病人の看病をする」 — chăm sóc người bệnh; 「病人扱いする」 — đối xử như người ốm. Trong bệnh viện dùng 患者.
Ví dụ
-
家に病人がいるので早く帰ります。
Nhà tôi có người bệnh nên tôi về sớm.
-
もう治ったのに病人扱いしないで。
Tôi khỏi rồi, đừng đối xử với tôi như người ốm nữa.