TanroDictionary Sổ từ

病人 びょうにん

BỆNH NHÂN

Nhật Thông dụng
0

病人 (びょうにん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: người bệnh, bệnh nhân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. người bệnh, bệnh nhândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sick person; patient; invaliddanh từJMdict
  2. patientdanh từWiktionary

Cách dùng

"Người bệnh" (nói chung, đời thường): 「病人の看病をする」 — chăm sóc người bệnh; 「病人扱いする」 — đối xử như người ốm. Trong bệnh viện dùng 患者.

Ví dụ

  1. 家に病人がいるので早く帰ります。

    Nhà tôi có người bệnh nên tôi về sớm.

  2. もう治ったのに病人扱いしないで。

    Tôi khỏi rồi, đừng đối xử với tôi như người ốm nữa.