病 (やまい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bệnh, bệnh tật; tật xấu, điểm yếu.
Nghĩa tiếng Việt
bệnh, bệnh tậtdanh từ
tật xấu, điểm yếudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
illness; diseasedanh từJMdict
bad habit; weakness; faultdanh từJMdict
have a disease; diseasechữ HánWiktionary
being stiff and not able to movechữ HánWiktionary
difficultchữ HánWiktionary
sufferchữ HánWiktionary
make one sufferchữ HánWiktionary
disease, illnessdanh từWiktionary
a bad habitdanh từWiktionary
Cách dùng
"Bệnh" (văn viết, trang trọng): 「病に倒れる」 — ngã bệnh; 「病と闘う」 — chiến đấu với bệnh tật; 「不治の病」 — bệnh nan y. Nghĩa bóng: tật xấu, thói quen khó bỏ. Trong khẩu ngữ thường dùng 病気. Thành ngữ 「病は気から」 — bệnh từ tâm mà ra.
Ví dụ
父は長い病の末に亡くなった。
Cha tôi qua đời sau một thời gian dài bệnh tật.
病は気からと言うから、元気を出して。
Người ta nói bệnh từ tâm mà ra, nên hãy vui lên nhé.
しかしそれを表現するための言葉がみつからなかった。変なもんだな、と僕は思った。これじゃまるで彼女の言葉探し病が僕の方に移ってしまったみたいじゃないか、と。But I couldn't find the words to express that. Weird, I thought. It was almost as if her searching-for-the-words-itis had spread to me.