TanroDictionary Sổ từ

病身 びょうしん

BỆNH THÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể trạng yếu, ốm yếudanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. weak constitution; ill healthdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Thể trạng ốm yếu, hay đau ốm": 「病身の母」 — người mẹ ốm yếu; 「病身をおして働く」 — gắng làm việc dù ốm yếu. Văn viết.

Ví dụ

  1. 彼女は病身の母を介護している。

    Cô ấy đang chăm sóc người mẹ ốm yếu.

  2. 病身をおして会議に出席した。

    Ông ấy gắng gượng dự họp dù đang ốm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép