Nghĩa tiếng Việt
- thể trạng yếu, ốm yếudanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- weak constitution; ill healthdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Thể trạng ốm yếu, hay đau ốm": 「病身の母」 — người mẹ ốm yếu; 「病身をおして働く」 — gắng làm việc dù ốm yếu. Văn viết.
Ví dụ
-
彼女は病身の母を介護している。
Cô ấy đang chăm sóc người mẹ ốm yếu.
-
病身をおして会議に出席した。
Ông ấy gắng gượng dự họp dù đang ốm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép