TanroDictionary Sổ từ

痛快 つうかい

THỐNG KHOÁI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sảng khoái, hả hêtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. exhilarating; thrilling; intensely pleasurabletính từ な · danh từ
  2. a kick, a thrilldanh từ

Cách dùng

"Sảng khoái, hả hê" (cảm giác thích thú khi thấy điều gì đó hả dạ): 「痛快な逆転劇」 — màn lội ngược dòng sảng khoái; 「痛快なドラマ」.

Ví dụ

  1. 弱いチームが優勝するなんて痛快だ。

    Đội yếu mà vô địch thì thật hả hê.

  2. 悪役がやっつけられる痛快な映画だった。

    Đó là bộ phim sảng khoái khi kẻ xấu bị trừng trị.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép