Nghĩa tiếng Việt
- sảng khoái, hả hêtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- exhilarating; thrilling; intensely pleasurabletính từ な · danh từ
- a kick, a thrilldanh từ
Cách dùng
"Sảng khoái, hả hê" (cảm giác thích thú khi thấy điều gì đó hả dạ): 「痛快な逆転劇」 — màn lội ngược dòng sảng khoái; 「痛快なドラマ」.
Ví dụ
-
弱いチームが優勝するなんて痛快だ。
Đội yếu mà vô địch thì thật hả hê.
-
悪役がやっつけられる痛快な映画だった。
Đó là bộ phim sảng khoái khi kẻ xấu bị trừng trị.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép