TanroDictionary Sổ từ

発呼 はっこ

PHÁT HÔ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc gọi đidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. outgoing calldanh từ

Cách dùng

"Cuộc gọi đi" — thuật ngữ viễn thông (phía chủ động gọi): 「発呼する」 — thực hiện cuộc gọi; 「発呼者」 — người gọi.

Ví dụ

  1. この端末から緊急番号へ発呼できる。

    Từ thiết bị này có thể gọi đi số khẩn cấp.

  2. 発呼の記録がログに残っている。

    Bản ghi cuộc gọi đi còn lưu trong nhật ký.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép