Nghĩa tiếng Việt
- cuộc gọi đidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- outgoing calldanh từ
Cách dùng
"Cuộc gọi đi" — thuật ngữ viễn thông (phía chủ động gọi): 「発呼する」 — thực hiện cuộc gọi; 「発呼者」 — người gọi.
Ví dụ
-
この端末から緊急番号へ発呼できる。
Từ thiết bị này có thể gọi đi số khẩn cấp.
-
発呼の記録がログに残っている。
Bản ghi cuộc gọi đi còn lưu trong nhật ký.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép