TanroDictionary Sổ từ

発売 はつばい

PHÁT MẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bán ra, phát hànhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sale; offering for sale; putting on sale; putting on the market; release (for sale)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sale, the selling of somethingdanh từ
  3. launch of a product, release of a product, putting a product on the marketdanh từ

Cách dùng

"Bán ra, phát hành" (sản phẩm mới): 「新製品を発売する」 — tung ra sản phẩm mới; 「発売日」 — ngày phát hành; 「発売中」 — đang bán; 「発売開始」 — bắt đầu bán. Khác 販売 (việc bán hàng nói chung).

Ví dụ

  1. 新しいゲームは来月発売される。

    Trò chơi mới sẽ được phát hành vào tháng sau.

  2. 発売日に店の前に長い行列ができた。

    Vào ngày phát hành, trước cửa hàng có hàng dài người xếp hàng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「発売」

発売

はつばいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ release

Chữ Hán trong từ

発
BÁT, PHÁT On: ハツ、ホツ Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
売
MẠI, XÁC, XẠC On: バイ Kun: う.る、う.れる sell 7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗