TanroDictionary Sổ từ

発毛 はつもう

PHÁT MAO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự mọc tóc mớidanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. new hair growthdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Cách dùng

"Mọc tóc mới" (はつもう): hay thấy trong quảng cáo 「発毛剤」 — thuốc mọc tóc, 「育毛」 là dưỡng tóc.

Ví dụ

  1. この薬には発毛効果がある。

    Thuốc này có tác dụng mọc tóc.

  2. 発毛サロンに通い始めた。

    Tôi bắt đầu đi salon trị mọc tóc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép