Nghĩa tiếng Việt
- sự mọc tóc mớidanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- new hair growthdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Cách dùng
"Mọc tóc mới" (はつもう): hay thấy trong quảng cáo 「発毛剤」 — thuốc mọc tóc, 「育毛」 là dưỡng tóc.
Ví dụ
-
この薬には発毛効果がある。
Thuốc này có tác dụng mọc tóc.
-
発毛サロンに通い始めた。
Tôi bắt đầu đi salon trị mọc tóc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép