TanroDictionary Sổ từ

脱毛 だつもう

THOÁT MAO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự rụng tócdanh từ · động từ する
  2. sự tẩy lông, triệt lôngdanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. hair lossdanh từ · động từ する
  2. hair removal; epilation; depilationdanh từ · động từ する

Cách dùng

"Rụng tóc/lông" hoặc "triệt lông": 「脱毛症」 — chứng rụng tóc; 「脱毛サロン」 — tiệm triệt lông; 「レーザー脱毛」 — triệt lông bằng laser. Nghĩa nào tùy ngữ cảnh.

Ví dụ

  1. ストレスで脱毛症になった。

    Tôi bị chứng rụng tóc vì căng thẳng.

  2. 夏の前に脱毛サロンに通い始めた。

    Trước mùa hè tôi bắt đầu đi tiệm triệt lông.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「脱毛」

脱毛

だつもうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to remove one's hair, to epilate
  2. động từ to lose hair

Chữ Hán trong từ

脱
ĐOÁI, THOÁT, THOẮT, THOẠT, XOÁT On: ダツ Kun: ぬ.ぐ、ぬ.げる undress; removing; escape from; get rid of; be left out; take off 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
毛
MAO, MÔ On: モウ Kun: け fur; hair; feather; down 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗