脱毛
だつもうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to remove one's hair, to epilate
- động từ to lose hair
Chữ Hán trong từ
脱
ĐOÁI, THOÁT, THOẮT, THOẠT, XOÁT
On: ダツ
Kun: ぬ.ぐ、ぬ.げる
undress; removing; escape from; get rid of; be left out; take off
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
毛
MAO, MÔ
On: モウ
Kun: け
fur; hair; feather; down
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗