Nghĩa tiếng Việt
- ống khói tín hiệu, bom khóidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- smoke bomb; smoke candledanh từ
Cách dùng
"Ống khói tín hiệu, pháo khói": 「発煙筒をたく」 — đốt pháo khói. Ở Nhật, ô tô bắt buộc mang theo để báo sự cố.
Ví dụ
-
事故現場で発煙筒をたいた。
Họ đốt pháo khói tín hiệu tại hiện trường tai nạn.
-
車には発煙筒が備え付けられている。
Ô tô được trang bị sẵn pháo khói tín hiệu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép