TanroDictionary Sổ từ

発煙筒 はつえんとう

PHÁT YÊN ĐỒNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ống khói tín hiệu, bom khóidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. smoke bomb; smoke candledanh từ

Cách dùng

"Ống khói tín hiệu, pháo khói": 「発煙筒をたく」 — đốt pháo khói. Ở Nhật, ô tô bắt buộc mang theo để báo sự cố.

Ví dụ

  1. 事故現場で発煙筒をたいた。

    Họ đốt pháo khói tín hiệu tại hiện trường tai nạn.

  2. 車には発煙筒が備え付けられている。

    Ô tô được trang bị sẵn pháo khói tín hiệu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép