TanroDictionary Sổ từ

発走 はっそう

PHÁT TẨU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xuất phát (cuộc đua)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. start (of a race)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Xuất phát" (はっそう) trong đua ngựa, đua xe đạp, đua thuyền. 「発走時刻」 — giờ xuất phát.

Ví dụ

  1. メインレースの発走は午後三時四十分だ。

    Cuộc đua chính xuất phát lúc 3 giờ 40 chiều.

  2. 発走直前に一頭が除外された。

    Ngay trước khi xuất phát, một con ngựa bị loại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép