Nghĩa tiếng Việt
- sự xuất phát (cuộc đua)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- start (of a race)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Xuất phát" (はっそう) trong đua ngựa, đua xe đạp, đua thuyền. 「発走時刻」 — giờ xuất phát.
Ví dụ
-
メインレースの発走は午後三時四十分だ。
Cuộc đua chính xuất phát lúc 3 giờ 40 chiều.
-
発走直前に一頭が除外された。
Ngay trước khi xuất phát, một con ngựa bị loại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép