TanroDictionary Sổ từ

発露 はつろ

PHÁT LỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự biểu lộ, thể hiệndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. appearance; expression; manifestationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. exposure, manifestationdanh từ

Cách dùng

"Biểu lộ (tình cảm, phẩm chất)": 「愛情の発露」 — biểu hiện của tình thương. Văn viết.

Ví dụ

  1. その行動は彼の優しさの発露だ。

    Hành động đó là biểu hiện lòng tốt của anh ấy.

  2. 愛国心の発露として理解された。

    Được hiểu là sự biểu lộ lòng yêu nước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「発露」

発露

はつろする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ manifest

Chữ Hán trong từ

発
BÁT, PHÁT On: ハツ、ホツ Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
露
LỘ On: ロ、ロウ Kun: つゆ dew; tears; expose; Russia 21 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗