発露
はつろするNghĩa tiếng Anh
- động từ manifest
Chữ Hán trong từ
発
BÁT, PHÁT
On: ハツ、ホツ
Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ
departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
露
LỘ
On: ロ、ロウ
Kun: つゆ
dew; tears; expose; Russia
21 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗