Nghĩa tiếng Việt
- người da trắngdanh từ
- (cổ) người mới vào nghềdanh từ
- (cổ) gái mại dâm không giấy phépdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- white person; Caucasiandanh từJMdict
- beginner; amateurdanh từJMdict
- unlicensed prostitutedanh từJMdict
- a white persondanh từWiktionary
Cách dùng
"Người da trắng": 「白人男性」 — đàn ông da trắng. Từ trung tính trong mô tả chủng tộc, nên dùng cẩn trọng. Các nghĩa cổ (người mới vào nghề...) hầu như không dùng.
Ví dụ
-
彼の母親は白人だ。
Mẹ anh ấy là người da trắng.
-
その町の住民の多くは白人だった。
Phần lớn cư dân thị trấn đó là người da trắng.