Nghĩa tiếng Việt
- người da đendanh từ
- (cổ) phụ nữ làm nghề ăn chơi (geisha, kỹ nữ, cổ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- black persondanh từ
- woman in the nightlife business; demimondaine; geisha and prostitutesdanh từ
- a black person (e.g. African-American)danh từ
Cách dùng
"Người da đen": 「黒人差別」 — phân biệt đối xử với người da đen; 「黒人音楽」. Cần dùng thận trọng; nhiều văn cảnh dùng アフリカ系.
Ví dụ
-
キング牧師は黒人差別と闘った。
Mục sư King đã đấu tranh chống phân biệt người da đen.
-
ジャズは黒人音楽から生まれた。
Nhạc jazz ra đời từ âm nhạc của người da đen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép