TanroDictionary Sổ từ

黒人 こくじん

HẮC NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người da đendanh từ
  2. (cổ) phụ nữ làm nghề ăn chơi (geisha, kỹ nữ, cổ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. black persondanh từ
  2. woman in the nightlife business; demimondaine; geisha and prostitutesdanh từ
  3. a black person (e.g. African-American)danh từ

Cách dùng

"Người da đen": 「黒人差別」 — phân biệt đối xử với người da đen; 「黒人音楽」. Cần dùng thận trọng; nhiều văn cảnh dùng アフリカ系.

Ví dụ

  1. キング牧師は黒人差別と闘った。

    Mục sư King đã đấu tranh chống phân biệt người da đen.

  2. ジャズは黒人音楽から生まれた。

    Nhạc jazz ra đời từ âm nhạc của người da đen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép