百
ももNghĩa tiếng Việt
- numeric một trăm
- tiền tố rất nhiều
Nghĩa tiếng Anh
- numeric hundred; 100 JMdict
- tiền tố (a great) many JMdict
- danh từ hundred Wiktionary
- danh từ a very many Wiktionary
Chữ Hán trong từ
百
BÁCH
百 (ひゃく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: một trăm (100).
"Một trăm": 「百円」 — 100 yên; 「百人」 — một trăm người; 「百パーセント」 — 100%. Chú ý biến âm: 三百 (さんびゃく), 六百 (ろっぴゃく), 八百 (はっぴゃく). Thành ngữ 「百聞は一見に如かず」 — trăm nghe không bằng một thấy.
このペンは百円で買えます。
Cây bút này có thể mua với giá 100 yên.
会場には三百人ぐらい集まった。
Khoảng ba trăm người đã tập trung ở hội trường.