TanroDictionary Sổ từ

皮 かわ

BÌ

Nhật Thông dụng
0

皮 (かわ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: da, da thú, lông thú; vỏ (quả), vỏ cây; lớp vỏ, lớp bọc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. da, da thú, lông thúdanh từ
  2. vỏ (quả), vỏ câydanh từ
  3. lớp vỏ, lớp bọcdanh từ
  4. lớp mặt nạ (che giấu bản chất)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. skin; hide; pelt; furdanh từJMdict
  2. rind; peel; husk; barkdanh từJMdict
  3. shell; sheath; wrappingdanh từJMdict
  4. mask (hiding one's true nature); seemingdanh từJMdict
  5. skindanh từWiktionary

Cách dùng

"Da, vỏ" (lớp ngoài): 「りんごの皮をむく」 — gọt vỏ táo; 「皮膚」 — da (y học); 「化けの皮が剝がれる」 — lộ bộ mặt thật; 「面の皮が厚い」 — mặt dày. Phân biệt 革 (da thuộc đã chế biến).

Ví dụ

  1. じゃがいもの皮をむいてください。

    Hãy gọt vỏ khoai tây.

  2. ついに彼の化けの皮が剝がれた。

    Cuối cùng bộ mặt thật của hắn đã bị lộ.

  3. 皮 釋名云、皮. 音疲、加波

    Skin. The explanation says "skin; the Chinese reading is like that of 疲 (MC bje); the Japanese reading is kafa".