Nghĩa tiếng Việt
- da, da thú, lông thúdanh từ
- vỏ (quả), vỏ câydanh từ
- lớp vỏ, lớp bọcdanh từ
- lớp mặt nạ (che giấu bản chất)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- skin; hide; pelt; furdanh từJMdict
- rind; peel; husk; barkdanh từJMdict
- shell; sheath; wrappingdanh từJMdict
- mask (hiding one's true nature); seemingdanh từJMdict
- skindanh từWiktionary
Cách dùng
"Da, vỏ" (lớp ngoài): 「りんごの皮をむく」 — gọt vỏ táo; 「皮膚」 — da (y học); 「化けの皮が剝がれる」 — lộ bộ mặt thật; 「面の皮が厚い」 — mặt dày. Phân biệt 革 (da thuộc đã chế biến).
Ví dụ
-
じゃがいもの皮をむいてください。
Hãy gọt vỏ khoai tây.
-
ついに彼の化けの皮が剝がれた。
Cuối cùng bộ mặt thật của hắn đã bị lộ.
-
皮 釋名云、皮. 音疲、加波
Skin. The explanation says "skin; the Chinese reading is like that of 疲 (MC bje); the Japanese reading is kafa".