Nghĩa tiếng Việt
- tiền lãi, lợi nhuậndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- profitdanh từ
Cách dùng
"Tiền lãi, lợi nhuận"; trong thuế: "thu nhập chịu thuế" (益金 đối với 損金): 「益金算入」. Thuật ngữ kế toán–thuế.
Ví dụ
-
バザーの益金は福祉施設に寄付された。
Tiền lãi từ hội chợ đã được quyên góp cho cơ sở phúc lợi.
-
この収入は益金に算入される。
Khoản thu này được tính vào thu nhập chịu thuế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép