TanroDictionary Sổ từ

益金 えききん

ÍCH KIM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền lãi, lợi nhuậndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. profitdanh từ

Cách dùng

"Tiền lãi, lợi nhuận"; trong thuế: "thu nhập chịu thuế" (益金 đối với 損金): 「益金算入」. Thuật ngữ kế toán–thuế.

Ví dụ

  1. バザーの益金は福祉施設に寄付された。

    Tiền lãi từ hội chợ đã được quyên góp cho cơ sở phúc lợi.

  2. この収入は益金に算入される。

    Khoản thu này được tính vào thu nhập chịu thuế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép