Nghĩa tiếng Việt
- tội trộm cắpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- burglary; larcenydanh từ
Cách dùng
"Tội trộm cắp"; cũng chỉ kẻ phạm tội trộm. Thuật ngữ pháp luật, cảnh sát: 「盗犯係」 — bộ phận điều tra trộm cắp.
Ví dụ
-
盗犯の検挙率が上がった。
Tỉ lệ bắt giữ tội phạm trộm cắp đã tăng.
-
彼は盗犯係の刑事だ。
Anh ấy là cảnh sát hình sự thuộc tổ điều tra trộm cắp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép