TanroDictionary Sổ từ

盗犯 とうはん

ĐẠO PHẠM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tội trộm cắpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. burglary; larcenydanh từ

Cách dùng

"Tội trộm cắp"; cũng chỉ kẻ phạm tội trộm. Thuật ngữ pháp luật, cảnh sát: 「盗犯係」 — bộ phận điều tra trộm cắp.

Ví dụ

  1. 盗犯の検挙率が上がった。

    Tỉ lệ bắt giữ tội phạm trộm cắp đã tăng.

  2. 彼は盗犯係の刑事だ。

    Anh ấy là cảnh sát hình sự thuộc tổ điều tra trộm cắp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép