目下
もっかNghĩa tiếng Việt
- danh từ · trạng từ hiện nay, hiện tại
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · trạng từ at present; now
- adv being very near in distance
Cách dùng
Hai cách đọc: (1) もっか "hiện nay, hiện tại" (văn viết, tin tức): 「目下調査中」 — hiện đang điều tra. (2) めした "người dưới" (về địa vị, tuổi): 「目下の人」. Trái nghĩa của めした là 目上. Chú ý ngữ cảnh để đọc đúng.
Từ trái nghĩa: 目上
Ví dụ
- 事故の原因は目下調査中です。Nguyên nhân tai nạn hiện đang được điều tra.
- 目下の人にも丁寧に話すべきだ。Ngay cả với người dưới cũng nên nói năng lịch sự.
Chữ Hán trong từ
目
MỤC
On: モク、ボク
Kun: め、-め、ま-
eye; class; look; insight; experience; care; favor
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
下
HẠ, HÁ
On: カ、ゲ
Kun: した、しも、もと、さ.げる、さ.がる、くだ.る、くだ.り、くだ.す、-くだ.す、くだ.さる、お.ろす、お.りる
below; down; descend; give; low; inferior
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗