Nghĩa tiếng Việt
- đôi mắt, ánh mắtdanh từ
- vùng quanh mắtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the eyes; expression of the eyesdanh từ
- area around the eyesdanh từ
Cách dùng
"Vùng quanh mắt, đôi mắt" (về vẻ đẹp, biểu cảm): 「目元が涼しい」 — đôi mắt trong sáng; 「目元のしわ」 — nếp nhăn khóe mắt. Hay dùng trong mỹ phẩm.
Ví dụ
-
彼女は目元が母親によく似ている。
Đôi mắt cô ấy rất giống mẹ.
-
このクリームは目元の乾燥に効く。
Kem này hiệu quả với vùng da khô quanh mắt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép