TanroDictionary Sổ từ

目元 めもと

MỤC NGUYÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đôi mắt, ánh mắtdanh từ
  2. vùng quanh mắtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the eyes; expression of the eyesdanh từ
  2. area around the eyesdanh từ

Cách dùng

"Vùng quanh mắt, đôi mắt" (về vẻ đẹp, biểu cảm): 「目元が涼しい」 — đôi mắt trong sáng; 「目元のしわ」 — nếp nhăn khóe mắt. Hay dùng trong mỹ phẩm.

Ví dụ

  1. 彼女は目元が母親によく似ている。

    Đôi mắt cô ấy rất giống mẹ.

  2. このクリームは目元の乾燥に効く。

    Kem này hiệu quả với vùng da khô quanh mắt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép