TanroDictionary Sổ từ

目端 めはし

MỤC ĐOAN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nhanh trí, khéo léodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. quick-wittedness; having tact; being sensibledanh từ

Cách dùng

"Sự nhanh nhạy, khéo xoay xở": 「目端が利く」 — nhanh trí, tinh ý nắm bắt tình hình.

Ví dụ

  1. 彼は目端が利くので商売に向いている。

    Anh ấy nhanh nhạy nên hợp làm kinh doanh.

  2. 目端の利く部下に任せた。

    Tôi giao việc cho cấp dưới tinh ý.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép