Nghĩa tiếng Việt
- sự nhanh trí, khéo léodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- quick-wittedness; having tact; being sensibledanh từ
Cách dùng
"Sự nhanh nhạy, khéo xoay xở": 「目端が利く」 — nhanh trí, tinh ý nắm bắt tình hình.
Ví dụ
-
彼は目端が利くので商売に向いている。
Anh ấy nhanh nhạy nên hợp làm kinh doanh.
-
目端の利く部下に任せた。
Tôi giao việc cho cấp dưới tinh ý.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép