Nghĩa tiếng Việt
- trường cho người mùdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- school for the blinddanh từ
Cách dùng
"Trường dành cho người khiếm thị": từ cũ, nay chính thức gọi là 視覚特別支援学校 nhưng vẫn còn dùng trong tên trường. Nên dùng cẩn trọng vì chữ 盲 có thể bị coi là nhạy cảm.
Ví dụ
-
彼女は盲学校で点字を教えている。
Cô ấy dạy chữ nổi ở trường cho người khiếm thị.
-
その盲学校は百年の歴史がある。
Ngôi trường cho người khiếm thị đó có lịch sử một trăm năm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép