相似
そうじするNghĩa tiếng Anh
- động từ resemble
Chữ Hán trong từ
相
TƯƠNG, TƯỚNG
On: ソウ、ショウ
Kun: あい-
inter-; mutual; together; each other; minister of state; councillor; aspect; phase; physiognomy
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
似
TỰ
On: ジ
Kun: に.る、ひ.る
becoming; resemble; counterfeit; imitate; suitable
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗